Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/縁起縁起🔊☆ Lưu vào danh sáchえんぎNghĩa—Hán tự trong từ này縁起Câu ví dụ縁起に塩をまいて清める。We sprinkle salt to ward off bad luck.Từ liên quan因縁縁縁側縁談額縁血縁絶縁無縁