Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/額額N3🔊☆ Lưu vào danh sáchひたいNghĩa—Hán tự trong từ này額Câu ví dụ額の汗をふきなさい。Wipe the sweat from your brow.Từ liên quan額額縁額面巨額金額月額減額限度額