Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/香港香港🔊☆ Lưu vào danh sáchホンコンNghĩa—Hán tự trong từ này香港Câu ví dụその汽船は香港に立ち寄った。The liner called at Hong Kong.Từ liên quan開港寄港漁港空港軍港港港内港湾