Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/港内港内🔊☆ Lưu vào danh sáchこうないNghĩa—Hán tự trong từ này港内Câu ví dụ君は港内に林立する帆柱を見るであろう。You will see a forest of masts in the harbor.Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内