Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/港港N4🔊☆ Lưu vào danh sáchみなとNghĩa—Hán tự trong từ này港Câu ví dụその船はいま港にある。The ship is now in the harbor.Từ liên quan開港寄港漁港空港軍港港内港湾香港