Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/行進行進N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうしんNghĩa—Hán tự trong từ này行進Câu ví dụ道は行進にさしつかえない。The way is free for an advance.Từ liên quan行けない遣る移行一方通行宇宙飛行士運行雲行き奥行き