Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/更新更新🔊☆ Lưu vào danh sáchこうしんNghĩa—Hán tự trong từ này更新Câu ví dụこの冬は降雪量の記録を更新した。This winter the record for snowfall was broken.Từ liên quan新嘉坡スポーツ新聞新西蘭紐育維新一新改めて改新