Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/光沢光沢N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうたくNghĩa—Hán tự trong từ này光沢Câu ví dụこの指輪は光沢をうしなった。This ring lost its luster.Từ liên quan栄光観光観光客月光光光り輝く光る光栄