Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/お陰様でお陰様でN2🔊☆ Lưu vào danh sáchおかげさまでNghĩa—Hán tự trong từ này陰様Câu ví dụおかげさまで助かりました。Thank you very much for your help.Từ liên quanお客様お子様お疲れ様ご苦労様ご馳走様でしたどの様様に様にする