Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鼓膜鼓膜🔊☆ Lưu vào danh sáchこまくNghĩa—Hán tự trong từ này鼓膜Từ liên quan角膜鼓鼓動鼓舞太鼓粘膜膜網膜