JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
JLPT N1
/
Từ vựng
/
膜
膜
N1
🔊
☆ Lưu vào danh sách
まく
Nghĩa
—
Hán tự trong từ này
膜
Từ liên quan
角膜
鼓膜
粘膜
網膜