Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鼓舞鼓舞🔊☆ Lưu vào danh sáchこぶNghĩa—Hán tự trong từ này鼓舞Câu ví dụ将校は部下を鼓舞して勇気を出させた。The officer inspired his men to be brave.Từ liên quanお仕舞い仕舞った歌舞伎見舞う仕舞う舞う舞楽舞台