Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鼓動鼓動🔊☆ Lưu vào danh sáchこどうNghĩa—Hán tự trong từ này鼓動Câu ví dụ心臓が速く鼓動しているのを感じた。I felt my heart beating rapidly.Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家