Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/戸惑う戸惑う🔊☆ Lưu vào danh sáchとまどうNghĩa—Hán tự trong từ này戸惑Câu ví dụしかし、どうしてそうなるのかについては私は説明にとまどう。But how that comes about I am at a loss to explain.Từ liên quan疑惑戸惑い困惑思惑小惑星当惑魅惑迷惑