Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/困惑困惑🔊☆ Lưu vào danh sáchこんわくNghĩa—Hán tự trong từ này困惑Câu ví dụその日彼は困惑した。He was bewildered on that day.Từ liên quan疑惑戸惑い戸惑う困り果てる困る困窮困難貧困