Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/困り果てる困り果てる🔊☆ Lưu vào danh sáchこまりはてるNghĩa—Hán tự trong từ này困果Câu ví dụ私はこの難問に困り果てている。I'm at my wit's end with this difficult problem.Từ liên quan芒果因果果たす困る困窮困難困惑貧困