Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/思惑思惑🔊☆ Lưu vào danh sáchおもわくNghĩa—Hán tự trong từ này思惑Câu ví dụ世間の思惑など気にするな。Don't mind what others think.Từ liên quan成吉思汗意思意思決定意思表示思いやり思い込む思いとどまる思い出す