Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/限界限界N3🔊☆ Lưu vào danh sáchげんかいNghĩa—Hán tự trong từ này限界Câu ví dụあらゆるものに限界がある。There is a limit to everything.Ngữ pháp liên quanPlain form / phrase + とばかりにTừ liên quan下界界隈学界官界境境界業界経済界