Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/境界境界N2🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうかいNghĩa—Hán tự trong từ này境界Câu ví dụ彼らは境界を越えてスペインに入った。They crossed the border into Spain.Từ liên quan越境佳境環境環境庁逆境境境遇境地