Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/界隈界隈🔊☆ Lưu vào danh sáchかいわいNghĩa—Hán tự trong từ này界隈Câu ví dụその界隈は行事で活気を呈している。The neighborhood is alive with activities.Từ liên quan下界学界官界境境界業界経済界限界