Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/言動言動🔊☆ Lưu vào danh sáchげんどうNghĩa—Hán tự trong từ này言動Câu ví dụ彼の言動は一致していない。His words and deeds do not match.Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家