Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/言い分言い分🔊☆ Lưu vào danh sáchいいぶんNghĩa—Hán tự trong từ này言分Câu ví dụ彼には彼女に反論する立派な言い分がある。He has a good case against her.Từ liên quan一部分一分引き分け塩分応分仮処分何分何分