Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/現地現地N1🔊☆ Lưu vào danh sáchげんちNghĩa—Hán tự trong từ này現地Câu ví dụ現地企業でのインターンシップを体験する。I'm going to do an internship at a local company.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い