Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/顕彰顕彰🔊☆ Lưu vào danh sáchけんしょうNghĩa—Hán tự trong từ này顕彰Từ liên quan顕在顕著顕微鏡表す現れる表彰表彰状露見