Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/露見露見🔊☆ Lưu vào danh sáchろけんNghĩa—Hán tự trong từ này露見Câu ví dụ彼の罪は露見するだろう。His sin will find him out.Từ liên quan見す見す意見一見下見花見会見外見垣間見る