Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/表彰状表彰状🔊☆ Lưu vào danh sáchひょうしょうじょうNghĩa—Hán tự trong từ này表彰状Từ liên quan異状賀状環状窮状形状顕彰現状表彰