Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見分ける見分ける🔊☆ Lưu vào danh sáchみわけるNghĩa—Hán tự trong từ này見分Câu ví dụ彼と彼の兄を見分けるのは簡単だ。It is easy to tell him from his brother.Từ liên quan一部分一分引き分け塩分応分仮処分何分何分