Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/見地見地N1🔊☆ Lưu vào danh sáchけんちNghĩa—Hán tự trong từ này見地Câu ví dụこの見地からすると、君の言うことは正しい。From this point of view, you are right.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い