Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/欠ける欠けるN3🔊☆ Lưu vào danh sáchかけるNghĩa—Hán tự trong từ này欠Câu ví dụ奥歯が欠けました。My back tooth has chipped.メアリーは思いやりに欠けている。Mary is lacking in delicacy.夢に欠けている主な事は首尾一貫性である。The main thing that dreams lack is consistency.Từ liên quan欠かす欠く欠員欠陥欠伸欠席欠損欠点