Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/欠かす欠かす🔊☆ Lưu vào danh sáchかかすNghĩa—Hán tự trong từ này欠Câu ví dụスポーツではチームの和が成功には欠かせません。In sport, team harmony is vital to success.Từ liên quan欠く欠ける欠員欠陥欠伸欠席欠損欠点