Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/欠席欠席N3🔊☆ Lưu vào danh sáchけっせきNghĩa—Hán tự trong từ này欠席Câu ví dụ欠席された友人たちのために、乾杯しましょう。Let's drink to absent friends.Ngữ pháp liên quanNoun / plain form + とみなすTừ liên quan宴席寄席議席客席空席座席次席主席