Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/座席座席N3🔊☆ Lưu vào danh sáchざせきNghĩa—Hán tự trong từ này座席Câu ví dụ鞄を座席の下に置いてください。Stick the bag down under the seat.Từ liên quan宴席寄席議席客席空席欠席次席主席