Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/空席空席🔊☆ Lưu vào danh sáchくうせきNghĩa—Hán tự trong từ này空席Câu ví dụ彼らは空席を任命で充足した。They filled the vacancy by appointment.Từ liên quan宴席寄席議席客席欠席座席次席主席