Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/欠く欠くN1🔊☆ Lưu vào danh sáchかくNghĩa—Hán tự trong từ này欠Câu ví dụ彼は人間としての感情を欠いていた。He was devoid of human feeling.Ngữ pháp liên quanV dict-form + べからず / べからざるTừ liên quan欠かす欠ける欠員欠陥欠伸欠席欠損欠点