Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/芸術家芸術家🔊☆ Lưu vào danh sáchげいじゅつかNghĩa—Hán tự trong từ này芸術家Câu ví dụ人は誰でも芸術家になれるわけではない。Not everybody can be an artist.Ngữ pháp liên quanいわば (sentence-initial / mid-sentence)Từ liên quan屋根屋台家家家家屋家鴨家業