Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/経営経営N3🔊☆ Lưu vào danh sáchけいえいNghĩa—Hán tự trong từ này経営Câu ví dụそのホテルは彼の叔父によって経営されている。The hotel is run by his uncle.Ngữ pháp liên quanNoun + を余儀なくされるTừ liên quan運営営み営む営業営業マン営業時間営繕営団