Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/空襲空襲🔊☆ Lưu vào danh sáchくうしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này空襲Câu ví dụ彼らは空襲を受けたとき敵の飛行機を2機撃墜した。They shot down two enemy planes during the raid.Từ liên quan空オケ宇宙空間架空開ける虚空空空空き缶