Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/空っぽ空っぽN2🔊☆ Lưu vào danh sáchからっぽNghĩa—Hán tự trong từ này空Câu ví dụ町のどの家も空っぽだった。All the houses in town were empty.Từ liên quan空オケ宇宙空間架空開ける虚空空空空き缶