Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/区分区分N2🔊☆ Lưu vào danh sáchくぶんNghĩa—Hán tự trong từ này区分Câu ví dụ土地は8つに区分された。The land was divided into 8 lots.Từ liên quan一部分一分引き分け塩分応分仮処分何分何分