Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/銀杯銀杯🔊☆ Lưu vào danh sáchぎんぱいNghĩa—Hán tự trong từ này銀杯Từ liên quan洋杯一杯祝杯精一杯杯満杯力いっぱい乾杯