Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/力いっぱい力いっぱい🔊☆ Lưu vào danh sáchちからいっぱいNghĩa—Hán tự trong từ này力Câu ví dụ彼は力いっぱい引っ張ったが、岩はびくともしなかった。He pulled with all his strength, but the rock would not move.Từ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力