Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/引力引力N2🔊☆ Lưu vào danh sáchいんりょくNghĩa—Hán tự trong từ này引力Câu ví dụニュートンは引力の法則を確立した。Newton established the law of gravity.Từ liên quan加特力握力圧力影響力遠心力火力学力活力