Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/影響力影響力🔊☆ Lưu vào danh sáchえいきょうりょくNghĩa—Hán tự trong từ này影響力Câu ví dụ彼の意見には強い影響力がある。His ideas carry a lot of weight.Từ liên quan加特力握力圧力引力遠心力火力学力活力