Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/活力活力N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかつりょくNghĩa—Hán tự trong từ này活力Câu ví dụ奴隷たちは宗教に活力を見いだす。Slaves find power in religion.Từ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力