Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/銀行銀行N5🔊☆ Lưu vào danh sáchぎんこうNghĩa—Hán tự trong từ này銀行Câu ví dụジェーンはお金を引き出しに銀行へ行った。Jane went to the bank to take out some money.Từ liên quan行けない遣る移行一方通行宇宙飛行士運行雲行き奥行き