Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/教員教員N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきょういんNghĩa—Hán tự trong từ này教員Câu ví dụお前は教員になる決心をしたのか。Have you made up your mind to become a teacher?Từ liên quan委員委員会委員長一員員員数駅員課員