Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/競う競う🔊☆ Lưu vào danh sáchきそうNghĩa—Hán tự trong từ này競Câu ví dụそして各チームはボールを蹴ってこの穴に通そうと互いに競い合ったのです。And the teams competed with each other to try to kick the ball through this hole.Từ liên quan比べ競る競泳競演競技競合競争競争力