Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/競技競技N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうぎNghĩa—Hán tự trong từ này競技Câu ví dụあなたは競技に参加しましたか。Did you take part in the game?Từ liên quan演技科学技術科学技術庁技技巧技師技術技術者