Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/牛肉牛肉N5🔊☆ Lưu vào danh sáchぎゅうにくNghĩa—Hán tự trong từ này牛肉Câu ví dụ私の好みはどちらかというと牛肉ですね。I have a predilection for beef.Từ liên quan牛津牛牛舎牛乳互角水牛和牛子牛