Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/牛乳牛乳N5🔊☆ Lưu vào danh sáchぎゅうにゅうNghĩa—Hán tự trong từ này牛乳Câu ví dụ牛は我々に牛乳を与えてくれる。The cow supplies us with milk.Ngữ pháp liên quanX と Yそれから (sentence-initial)Từ liên quan搾乳鍾乳洞豆乳乳乳児乳製品乳幼児母乳